看不上眼

kàn bù shàng yǎn khán bất thượng nhãn

Hán Việt: khán bất thượng nhãn · Pinyin: kàn bù shàng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (thượng) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看不过眼,不合己意。

Eng

  • Cihui 看不上眼 ànbushàngyǎn f.e. 1. not to one's preference 2. detest; disdain