看不下去

khán bất hạ khứ

Hán Việt: khán bất hạ khứ

Tổng quan

nhìn không được

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn không được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不想繼續再看。如:「這種荒唐的劇情,我實在看不下去。」 2.形容對人、對事不以為然或看不慣。如:「你這般侮辱他,實在令人看不下去。」也作「看不過」、「看不過去」。

Eng

  • Cihui 看不下去 ànbuxiàqù f.e. 1. unable to continue seeing/reading 2. cannot help 3. ugly, utterly not worth seeing