看不到底

khán bất đáo để

Hán Việt: khán bất đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看不到底 ànbudào dǐ v.p. can't see the bottom (of sth. very deep)