看不忿兒 khán bất phẫn nhi Hán Việt: khán bất phẫn nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 不 (bất) + 忿 (phẫn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán bất phẫn nhiCấu tạo看 + 不 + 忿 + 兒 · khán + bất + phẫn + nhi nghĩa thành phần: khán + bất + phẫn + nhi Nghĩa EngCihui 看不忿兒 ànbufènr ►See kànbufèn