看不見地 khán bất kiến địa Hán Việt: khán bất kiến địa Tổng quan không thấy được, vô hình Cấu tạo: 看 (khán) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 地 (địa)Hán Việtkhán bất kiến địaCấu tạo看 + 不 + 見 + 地 · khán + bất + kiến + địa nghĩa thành phần: khán + bất + kiến + địa Nghĩa ViệtCihui không thấy được, vô hình