看人嘴脸 khán nhân chủy kiểm Hán Việt: khán nhân chủy kiểm Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 嘴 (chủy) + 臉 (kiểm)Hán Việtkhán nhân chủy kiểmTừ loạithànhCấu tạo看 + 人 + 嘴 + 臉 · khán + nhân + chủy + kiểm nghĩa thành phần: khán + nhân + chủy + kiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa hơiBiên soạn live on another's favorEngCihui 看人嘴臉 ànrénzuǐliǎn f.e. live on another's favor Từ liên quan Gần nghĩa看人行事 · 看人眉睫 · 看人下菜碟儿 · 看人眉眼 · 看人下菜 · 看人说话 · 看人下菜碟 · 嘴脸儿