看人眉眼

kàn rén méi yǎnkhán nhân mi nhãn

Hán Việt: khán nhân mi nhãn · Pinyin: kàn rén méi yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻看人脸色。

Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 眉 (mi) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看人脸色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉眼传情 · 看人行事 · 看人眉睫 · 眉眼高低 · 看人下菜碟儿 · 看人下菜 · 眉眼如画 · 看人说话