看人行事

kàn rén xíng shì khán nhân hành sự

Hán Việt: khán nhân hành sự · Pinyin: kàn rén xíng shì

Tổng quan

đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ)

Cấu tạo: (khán) + (nhân) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據對方的身分與自己的關係來處理事情。如:「你是看人行事,毫無原則。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据对方与自己的关系及身分的高低来处理事情。

Eng

  • CC-CEDICT to treat people according to their rank and one's relationship with them (idiom)
  • Cihui 看人行事 ànrénxíngshì f.e. treat people differently according to preferment