看人說話

kàn rén shuō huà khán nhân thuyết thoại

Hán Việt: khán nhân thuyết thoại · Pinyin: kàn rén shuō huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (nhân) + (thuyết) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看人說話 ànrén shuōhuà v.p. tailor one's words to the person addressed