看到光明 khán đáo quang minh Hán Việt: khán đáo quang minh Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 到 (đáo) + 光 (quang) + 明 (minh)Hán Việtkhán đáo quang minhCấu tạo看 + 到 + 光 + 明 · khán + đáo + quang + minh nghĩa thành phần: khán + đáo + quang + minh