看到希望 khán đáo hi vọng Hán Việt: khán đáo hi vọng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 到 (đáo) + 希 (hi) + 望 (vọng)Hán Việtkhán đáo hi vọngCấu tạo看 + 到 + 希 + 望 · khán + đáo + hi + vọng nghĩa thành phần: khán + đáo + hi + vọng