看商店櫥窗
khán thương điếm thụ song
Hán Việt: khán thương điếm thụ song
Tổng quan
(thông tục) nhìn hàng trong tủ kính (không có ý định mua)
Cấu tạo: 看 (khán) + 商 (thương) + 店 (điếm) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) nhìn hàng trong tủ kính (không có ý định mua)