看圖識字 khán đồ thức tự Hán Việt: khán đồ thức tự Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 圖 (đồ) + 識 (thức) + 字 (tự)Hán Việtkhán đồ thức tựCấu tạo看 + 圖 + 識 + 字 · khán + đồ + thức + tự nghĩa thành phần: khán + đồ + thức + tự Nghĩa EngCihui 看圖識字 àntú shízì v.p. learn to read with aid of pictures