看圖軟件 kàn tú ruǎn jiàn · khán đồ nhuyễn kiện Hán Việt: khán đồ nhuyễn kiện · Pinyin: kàn tú ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 圖 (đồ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinkàn tú ruǎn jiànHán Việtkhán đồ nhuyễn kiệnCấu tạo看 + 圖 + 軟 + 件 · khán + đồ + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: khán + đồ + nhuyễn + kiện