看在…份上 Tổng quan mục đích, lợi ích Cấu tạo: 看 (khán) + 在 (tại) + … + 份 (phân) + 上 (thượng)Cấu tạo看 + 在 + … + 份 + 上 Nghĩa ViệtCihui mục đích, lợi ích