看坐兒的 kàn zuò ér de · khán tọa nhi đích Hán Việt: khán tọa nhi đích · Pinyin: kàn zuò ér de Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 坐 (tọa) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Pinyinkàn zuò ér deHán Việtkhán tọa nhi đíchCấu tạo看 + 坐 + 兒 + 的 · khán + tọa + nhi + đích nghĩa thành phần: khán + tọa + nhi + đích