看守小屋 khán thủ tiểu ốc Hán Việt: khán thủ tiểu ốc Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 守 (thủ) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)Hán Việtkhán thủ tiểu ốcCấu tạo看 + 守 + 小 + 屋 · khán + thủ + tiểu + ốc nghĩa thành phần: khán + thủ + tiểu + ốc