看守小屋

khán thủ tiểu ốc

Hán Việt: khán thủ tiểu ốc

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 守 (thủ) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

看守內閣 · 看守内阁 · 看守人 · 看守所 · 看守者 · 小屋住者 · 看守政府 · 小屋子