看座兒的 khán tọa nhi đích Hán Việt: khán tọa nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 座 (tọa) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtkhán tọa nhi đíchCấu tạo看 + 座 + 兒 + 的 · khán + tọa + nhi + đích nghĩa thành phần: khán + tọa + nhi + đích Nghĩa EngCihui 看座兒的 ānzuòrde n. steward in a Chinese opera theater M:²wèi