看得見地

khán đắc kiến địa

Hán Việt: khán đắc kiến địa

Tổng quan

rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên

Cấu tạo: (khán) + (đắc) + (kiến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên