看得过儿

kàn de guò rkhán đắc quá nhi

Hán Việt: khán đắc quá nhi · Pinyin: kàn de guò r

Tổng quan

biến thể er hoá của 看得過

Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 看得过
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 看得過, 看得过[kàn de guò]
  • Biên soạn ►See kàndeguò

Eng

  • Cihui erhua variant of 看得過; 看得过
  • Tần suất từ ►See kàndeguò

Từ liên quan

Gần nghĩa

看得见地 · 看得见的 · 看得远的 · 看得透的 · 看得上 · 看得中 · 看得住 · 看得出