看得过儿
khán đắc quá nhi
Hán Việt: khán đắc quá nhi · Pinyin: kàn de guò r
Tổng quan
biến thể er hoá của 看得過
Nghĩa
Việt
- Cihui 看得过
- Tần suất từ biến thể er hoá của 看得過, 看得过[kàn de guò]
- Biên soạn ►See kàndeguò
Eng
- Cihui erhua variant of 看得過; 看得过
- Tần suất từ ►See kàndeguò