看得過去 khán đắc quá khứ Hán Việt: khán đắc quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtkhán đắc quá khứCấu tạo看 + 得 + 過 + 去 · khán + đắc + quá + khứ nghĩa thành phần: khán + đắc + quá + khứ Nghĩa EngCihui 看得過去 àndeguòqu r.v. <coll.> passable; just presentable