看望亲友 khán vọng thân hữu Hán Việt: khán vọng thân hữu Tổng quan Thăm bạn Cấu tạo: 看 (khán) + 望 (vọng) + 亲 (thân) + 友 (hữu)Hán Việtkhán vọng thân hữuCấu tạo看 + 望 + 亲 + 友 · khán + vọng + thân + hữu nghĩa thành phần: khán + vọng + thân + hữu Nghĩa ViệtCihui Thăm bạn