看殺衛玠

kàn shā wèi jiè

Pinyin: kàn shā wèi jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (sát) + (vệ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卫玠:晋人,字叔宝,风采极佳,为众人所仰慕。卫玠被人看死。比喻为群众所仰慕的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 卫玠晋人,字叔宝,风采极佳,为众人所仰慕。卫玠被人看死。比喻为群众所仰慕的人。

Eng

  • Cihui 看殺衛玠 ànshāwèijiè f.e. greatly admire a handsome young man