看涨股票

khán trướng cổ phiếu

Hán Việt: khán trướng cổ phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 漲 (trướng) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phiếu tăng
  • Biên soạn long-term gain stock

Eng

  • Cihui 看漲股票 ànzhǎng gǔpiào n. long-term gain stock

Từ liên quan

Gần nghĩa

股票上涨 · 股票买卖 · 股票代号 · 股票市场 · 股票投资 · 股票指数 · 看涨的 · 股票交易所