看淡市場

kàn dàn shì chǎng khán đạm thị tràng

Hán Việt: khán đạm thị tràng · Pinyin: kàn dàn shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (đạm) + (thị) + (tràng)