看淡市場 kàn dàn shì chǎng · khán đạm thị tràng Hán Việt: khán đạm thị tràng · Pinyin: kàn dàn shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 淡 (đạm) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinkàn dàn shì chǎngHán Việtkhán đạm thị tràngCấu tạo看 + 淡 + 市 + 場 · khán + đạm + thị + tràng nghĩa thành phần: khán + đạm + thị + tràng