看深路兒 khán thâm lộ nhi Hán Việt: khán thâm lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 深 (thâm) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán thâm lộ nhiCấu tạo看 + 深 + 路 + 兒 · khán + thâm + lộ + nhi nghĩa thành phần: khán + thâm + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 看深路兒 àn shēnlùr v.o. <topo.> size up a situation; see how the land lies