看漲股票

khán trướng cổ phiếu

Hán Việt: khán trướng cổ phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (trướng) + (cổ) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看漲股票 ànzhǎng gǔpiào n. long-term gain stock