看生見長 kàn shēng jiàn zhǎng · khán sanh kiến trường Hán Việt: khán sanh kiến trường · Pinyin: kàn shēng jiàn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 生 (sanh) + 見 (kiến) + 長 (trường)Pinyinkàn shēng jiàn zhǎngHán Việtkhán sanh kiến trườngCấu tạo看 + 生 + 見 + 長 · khán + sanh + kiến + trường nghĩa thành phần: khán + sanh + kiến + trường