看生見長

kàn shēng jiàn zhǎng khán sanh kiến trường

Hán Việt: khán sanh kiến trường · Pinyin: kàn shēng jiàn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (sanh) + (kiến) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲眼看着某人的出生和长大。形容对某人非常熟悉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲眼看着某人的出生和长大。形容对一个人非常熟悉。