看着不管

kàn zhe bù guǎnkhán trứ bất quản

Hán Việt: khán trứ bất quản · Pinyin: kàn zhe bù guǎn

Tổng quan

đứng nhìn mà không quan tâm

Cấu tạo: 看 (khán) + 著 (trứ) + 不 (bất) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phớt lờ

Eng

  • Cihui to stand by and pay no heed; to ignore

Từ liên quan

Gần nghĩa

不管不顾 · 不管一二 · 不管什么 · 不管怎样 · 不管部長 · 不管部长 · 看著則瞎 · 不管在哪里