不管在哪里

bất quản tại na lí

Hán Việt: bất quản tại na lí

Tổng quan

ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào

Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 在 (tại) + 哪 (na) + 裏 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất cứ đâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wherever

Từ liên quan

Gần nghĩa

不管不顾 · 不管一二 · 不管什么 · 不管怎样 · 不管部長 · 不管部长 · 哪里哪里 · 哪里的话