看着眼馋 khán trứ nhãn sàm Hán Việt: khán trứ nhãn sàm Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 着 (trứ) + 眼 (nhãn) + 饞 (sàm)Hán Việtkhán trứ nhãn sàmTừ loạithànhCấu tạo看 + 着 + 眼 + 饞 · khán + trứ + nhãn + sàm nghĩa thành phần: khán + trứ + nhãn + sàm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thèm thuồngBiên soạn give a wistful lookEngCihui 看著眼饞 ànzheyǎnchán f.e. give a wistful look Từ liên quan Gần nghĩa眼馋肚饱 · 看着不管 · 看着办 · 看着舒服的 · 看着舒服 · 看着火