看著舒服 kàn zhuó shū fu · khán trứ thư phục Hán Việt: khán trứ thư phục · Pinyin: kàn zhuó shū fu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 著 (trứ) + 舒 (thư) + 服 (phục)Pinyinkàn zhuó shū fuHán Việtkhán trứ thư phụcCấu tạo看 + 著 + 舒 + 服 · khán + trứ + thư + phục nghĩa thành phần: khán + trứ + thư + phục