看着舒服 kàn zhuó shū fu·khán trứ thư phục Hán Việt: khán trứ thư phục · Pinyin: kàn zhuó shū fu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 著 (trứ) + 舒 (thư) + 服 (phục)Pinyinkàn zhuó shū fuHán Việtkhán trứ thư phụcTừ loạitínhCấu tạo看 + 著 + 舒 + 服 · khán + trứ + thư + phục nghĩa thành phần: khán + trứ + thư + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ chịuĐứcHandedict gut aussehend Từ liên quan Gần nghĩa看着舒服的 · 看着不管 · 看著則瞎 · 看着办 · 舒服地 · 舒服的 · 看着眼馋 · 看着火