看碧成朱

kàn bì chéng zhū khán bích thành chu

Hán Việt: khán bích thành chu · Pinyin: kàn bì chéng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bích) + (thành) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碧:翠绿色;朱:大红色。将绿的看成红的。形容眼睛发花,视觉模糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"看朱成碧"。