Tổng quan
Cấu tạo: 看 (khán) + 穿 (xuyên) + 一 (nhất) + 切 (thiết)
- Hán Việt
- khán xuyên nhất thiết
- Cấu tạo
- 看 + 穿 + 一 + 切 · khán + xuyên + nhất + thiết
nghĩa thành phần: khán + xuyên + nhất + thiết
Từ liên quan
Gần nghĩa
一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧