看穿一切 khán xuyên nhất thiết Hán Việt: khán xuyên nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 穿 (xuyên) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtkhán xuyên nhất thiếtCấu tạo看 + 穿 + 一 + 切 · khán + xuyên + nhất + thiết nghĩa thành phần: khán + xuyên + nhất + thiết