看穿了地

khán xuyên liễu địa

Hán Việt: khán xuyên liễu địa

Tổng quan

rành rành, hiển nhiên

Cấu tạo: (khán) + 穿 (xuyên) + (liễu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rành rành, hiển nhiên