看笑話兒

khán tiếu thoại nhi

Hán Việt: khán tiếu thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tiếu) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看笑話兒 àn xiàohuar ►See kàn xiàohua