看管機器 khán quản ki khí Hán Việt: khán quản ki khí Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 管 (quản) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtkhán quản ki khíCấu tạo看 + 管 + 機 + 器 · khán + quản + ki + khí nghĩa thành phần: khán + quản + ki + khí