看紅了眼 khán hồng liễu nhãn Hán Việt: khán hồng liễu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 紅 (hồng) + 了 (liễu) + 眼 (nhãn)Hán Việtkhán hồng liễu nhãnCấu tạo看 + 紅 + 了 + 眼 · khán + hồng + liễu + nhãn nghĩa thành phần: khán + hồng + liễu + nhãn Nghĩa EngCihui 看紅了眼 ànhóngle yǎn v.p. be jealous; covet