看见幻象

khán kiến huyễn tượng

Hán Việt: khán kiến huyễn tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 見 (kiến) + 幻 (huyễn) + 象 (tượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幻象艺术 · 看见陆地 · 看见了