看財童子 kàn cái tóng zi · khán tài đồng tử Hán Việt: khán tài đồng tử · Pinyin: kàn cái tóng zi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 財 (tài) + 童 (đồng) + 子 (tử)Pinyinkàn cái tóng ziHán Việtkhán tài đồng tửCấu tạo看 + 財 + 童 + 子 · khán + tài + đồng + tử nghĩa thành phần: khán + tài + đồng + tử Nghĩa EngCihui 看財童子 āncái tóngzǐ n. wealth-watching youth