看賬先生 kàn zhàng xiān shēng · khán trướng tiên sanh Hán Việt: khán trướng tiên sanh · Pinyin: kàn zhàng xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 賬 (trướng) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinkàn zhàng xiān shēngHán Việtkhán trướng tiên sanhCấu tạo看 + 賬 + 先 + 生 · khán + trướng + tiên + sanh nghĩa thành phần: khán + trướng + tiên + sanh