看財童子

kàn cái tóng zi khán tài đồng tử

Hán Việt: khán tài đồng tử · Pinyin: kàn cái tóng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tài) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即看钱奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即看钱奴。

Eng

  • Cihui 看財童子 āncái tóngzǐ n. wealth-watching youth