看賬先生

kàn zhàng xiān shēng khán trướng tiên sanh

Hán Việt: khán trướng tiên sanh · Pinyin: kàn zhàng xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (trướng) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时替企业或有钱人家管理收支账目的人。又称管账先生﹑账房先生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时替企业或有钱人家管理收支账目的人。又称管账先生﹑账房先生。