看門電話 khán môn điện thoại Hán Việt: khán môn điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 門 (môn) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtkhán môn điện thoạiCấu tạo看 + 門 + 電 + 話 · khán + môn + điện + thoại nghĩa thành phần: khán + môn + điện + thoại