真個銷魂 chân cá tiêu hồn Hán Việt: chân cá tiêu hồn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 個 (cá) + 銷 (tiêu) + 魂 (hồn)Hán Việtchân cá tiêu hồnCấu tạo真 + 個 + 銷 + 魂 · chân + cá + tiêu + hồn nghĩa thành phần: chân + cá + tiêu + hồn Nghĩa EngCihui 真個銷魂 hēngè xiāohún v.p. really captivating (of women)