真了不起 zhēn liǎo bù qǐ · chân liễu bất khởi Hán Việt: chân liễu bất khởi · Pinyin: zhēn liǎo bù qǐ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 了 (liễu) + 不 (bất) + 起 (khởi)Pinyinzhēn liǎo bù qǐHán Việtchân liễu bất khởiCấu tạo真 + 了 + 不 + 起 · chân + liễu + bất + khởi nghĩa thành phần: chân + liễu + bất + khởi