真伪难辨

zhēn wěi nán biànchân ngụy nan biện

Hán Việt: chân ngụy nan biện · Pinyin: zhēn wěi nán biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

辨:辨别。真假分辨不清

Cấu tạo: 真 (chân) + 僞 (ngụy) + 難 (nan) + 辨 (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨:辨别。真假分辨不清

Từ liên quan

Gần nghĩa

真伪莫辨 · 难辨认的 · 难辨的 · 难辨戳记 · 难辨是非 · 难辨真伪 · 真伪值 · 难辨男女的