真值函數 zhēn zhí hán shù · chân trị hàm sổ Hán Việt: chân trị hàm sổ · Pinyin: zhēn zhí hán shù Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 值 (trị) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzhēn zhí hán shùHán Việtchân trị hàm sổCấu tạo真 + 值 + 函 + 數 · chân + trị + hàm + sổ nghĩa thành phần: chân + trị + hàm + sổ