真兇實犯

zhēn xiōng shí fàn chân hung thật phạm

Hán Việt: chân hung thật phạm · Pinyin: zhēn xiōng shí fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (hung) + (thật) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真正的犯罪凶手。《官場現形記》第一五回:「今番來到這裡,一定拿到了真兇實犯。」